football score
Định nghĩa
Danh từ: Tỉ số bóng đá
"football score" là thuật ngữ dùng để chỉ tỉ số (số bàn thắng của mỗi đội) trong một trận đấu bóng đá. Nó thể hiện kết quả cụ thể của trận đấu tại một thời điểm nhất định hoặc khi kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- (Tỉ số bóng đá cuối cùng là 3-1 nghiêng về đội chủ nhà.)
- (Bạn có thể kiểm tra tỉ số bóng đá trên điện thoại của mình không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keep the football score": ghi nhận hoặc theo dõi tỉ số bóng đá.
- The referee is responsible for keeping the football score during the match. (Trọng tài chịu trách nhiệm ghi nhận tỉ số bóng đá trong suốt trận đấu.)
- "a football score of...": một tỉ số bóng đá cụ thể.
- A football score of 0-0 is called a goalless draw. (Một tỉ số bóng đá 0-0 được gọi là trận hòa không bàn thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Score (n): tỉ số (nói chung, không chỉ riêng bóng đá).
- The score at halftime was 2-0. (Tỉ số ở hiệp một là 2-0.)
- Football result (n): kết quả bóng đá (thường bao gồm tỉ số và thông tin khác).
- The football result is updated every minute. (Kết quả bóng đá được cập nhật mỗi phút.)
Từ đồng nghĩa
- Match score: tỉ số trận đấu (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao nói chung).
- The match score shows the current standing. (Tỉ số trận đấu cho thấy thứ hạng hiện tại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To score in football: ghi bàn trong bóng đá.
- The striker scored a goal, changing the football score. (Tiền đạo đã ghi bàn, làm thay đổi tỉ số bóng đá.)
- To level the football score: gỡ hòa tỉ số.
- The team managed to level the football score in the last minute. (Đội bóng đã gỡ hòa tỉ số bóng đá ở phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
- A football score of a lifetime: tỉ số bóng đá đáng nhớ nhất.
- That 5-4 win was a football score of a lifetime for the fans. (Chiến thắng 5-4 đó là tỉ số bóng đá đáng nhớ nhất đối với người hâm mộ.)